ivory-billed woodpecker
Định nghĩa
Danh từ: - Một loài chim gõ kiến lớn, có bộ lông đen trắng và mỏ màu ngà voi, từng sống ở miền nam Hoa Kỳ và Cuba. Loài này hiện gần như tuyệt chủng.
Ví dụ sử dụng
- (Chim gõ kiến mỏ ngà từng phổ biến ở các đầm lầy miền nam Hoa Kỳ.)
- (Các nhà bảo tồn đã tìm kiếm loài chim gõ kiến mỏ ngà trong nhiều thập kỷ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Ivory-billed woodpecker" thường được dùng trong ngữ cảnh sinh thái học và bảo tồn, đặc biệt khi nói về các loài có nguy cơ tuyệt chủng hoặc đã tuyệt chủng.
- The sighting of an ivory-billed woodpecker would be a major ornithological discovery. (Việc phát hiện một con chim gõ kiến mỏ ngà sẽ là một khám phá điểu học lớn.)
Biến thể và từ gần giống
- Woodpecker (n): chim gõ kiến (từ chung cho cả họ).
- Woodpeckers are known for their distinctive drumming on trees. (Chim gõ kiến nổi tiếng với tiếng gõ đặc trưng trên cây.)
- Ivory-bill (n): tên gọi tắt của loài chim gõ kiến mỏ ngà.
- The ivory-bill is a symbol of lost wilderness. (Chim mỏ ngà là biểu tượng của vùng hoang dã đã mất.)
Từ đồng nghĩa
- Campephilus principalis: tên khoa học của loài chim gõ kiến mỏ ngà.
- Lord God bird: biệt danh dân gian (mang ý nghĩa ngưỡng mộ) do kích thước và vẻ đẹp của nó.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ cụ thể cho từ này.
Thành ngữ liên quan
- "The ivory-billed woodpecker" thường được dùng như một biểu tượng cho sự tuyệt chủng và mất mát đa dạng sinh học.
- The ivory-billed woodpecker serves as a cautionary tale about habitat destruction. (Chim gõ kiến mỏ ngà là một câu chuyện cảnh báo về sự phá hủy môi trường sống.)